Hiệu Chuẩn Máy Giặt Phòng Thí Nghiệm: Đảm Bảo Chính Xác và Chất Lượng Thử Nghiệm
Việc hiệu chuẩn máy giặt trong phòng thí nghiệm may mặc không chỉ là một quy trình kỹ thuật mà còn là bước quan trọng để đảm bảo kết quả thử nghiệm chính xác và đáng tin cậy. Máy giặt phòng thí nghiệm khác với máy giặt gia đình, chúng được thiết kế đặc biệt để kiểm tra các yếu tố như độ bền màu, độ co rút và độ bền của vải sau khi giặt. Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn AATCC TM135 / TM150 và ISO 6330 là điều không thể bỏ qua.
1. Tầm quan trọng của hiệu chuẩn máy giặt phòng thí nghiệm
Hiệu chuẩn máy giặt là quá trình đo lường và hiệu chỉnh các thông số kỹ thuật của máy để đảm bảo thiết bị hoạt động đúng cách theo tiêu chuẩn quốc tế. Điều này giúp phòng thí nghiệm đạt được độ chính xác cao và kết quả thống nhất, đặc biệt là khi thực hiện các thử nghiệm theo tiêu chuẩn AATCC và ISO.
2. Tiêu chuẩn áp dụng chính
2.1. Tiêu chuẩn AATCC (Mỹ)
- AATCC TM135 / TM150: Quy định về thay đổi kích thước của vải/quần áo sau khi giặt tại nhà.
- AATCC TM61: Đo lường độ bền màu khi giặt.
- Cấu hình máy giặt: Rất khắt khe về tốc độ quay, lượng nước và chu kỳ.
2.2. Tiêu chuẩn ISO (Quốc tế / Châu Âu)
- ISO 6330: Phương pháp giặt và sấy khô trong phòng thí nghiệm để thử nghiệm dệt may.
3. Các thông số kỹ thuật cốt lõi cần hiệu chuẩn
3.1. Nhiệt độ nước
- Yêu cầu: Đo nhiệt độ tại các chu trình khác nhau (30∘C,40∘C,60∘C,92∘C) với sai số cho phép nhỏ (±2∘C hoặc ±1∘C).
3.2. Tốc độ quay (RPM)
- Yêu cầu: Kiểm soát lực ly tâm và lực ma sát tác động lên mẫu vải.
- Hiệu chuẩn:
- Tốc độ đảo khi giặt: Khoảng 52 rpm đối với máy cửa trước.
- Tốc độ vắt: Mức vắt thông thường, vắt tốc độ cao (ví dụ: 500 rpm,800 rpm).
3.3. Thời gian chu trình
- Yêu cầu: Đảm bảo thời gian của từng giai đoạn (Giặt, Xả, Vắt) chính xác theo lập trình của tiêu chuẩn.
3.4. Thể tích/Khối lượng nước
- Yêu cầu: Tỷ lệ giữa trọng lượng vải và thể tích nước phải đồng nhất.
3.5. Lực tác động cơ học (G-Factor) – Đối với máy ISO 6330 Loại A
- **Kiểm tra lực vắt ly tâm ($G$-factor) để đảm bảo lượng nước còn giữ lại trong vải sau khi vắt đồng đều giữa các lần thử nghiệm.
4. Quy trình thực hiện dịch vụ hiệu chuẩn
4.1. Chuẩn bị và Vệ sinh
- Kiểm tra trạng thái cơ học của máy và lồng giặt.
- Đảm bảo hệ thống cấp/thoát nước hoạt động bình thường.
4.2. Lắp đặt thiết bị đo chuẩn
- Đặt đầu dò nhiệt độ, tachomet và thiết bị đo dòng/thời gian vào vị trí hoạt động.
4.3. Vận hành chu trình chuẩn
- Chạy máy ở các chương trình giặt tiêu chuẩn được quy định trong AATCC hoặc ISO 6330.
4.4. Thu thập và phân tích dữ liệu
- Ghi nhận các giá trị thực tế và so sánh với giá trị đích của tiêu chuẩn.
4.5. Cấp chứng nhận
- Xuất kết quả hiệu chuẩn bao gồm sai số, độ không đảm bảo đo (Uncertainty) và dán tem hiệu chuẩn có hiệu lực (thường là 1 năm).
5. Những lưu ý quan trọng cho Phòng thí nghiệm
5.1. Sự khác biệt giữa AATCC và ISO
- Máy giặt đáp ứng tiêu chuẩn AATCC thường sử dụng cơ chế trục khuấy quay, trong khi máy ISO thường là máy lồng ngang cửa trước với các thanh nâng nhấc và thả vải.
5.2. Vải đệm đi kèm
- Sử dụng đúng loại vải đệm chuẩn (100% Cotton hoặc 50/50 Polyester/Cotton) với trọng lượng chính xác (ví dụ: 2.0±0.1 kg).
5.3. Thay đổi linh kiện
- Sau khi sửa chữa hoặc thay thế dây curoa, bo mạch điều khiển nhiệt độ, máy bắt buộc phải được hiệu chuẩn lại.
Kết luận & CTA
Hiệu chuẩn máy giặt phòng thí nghiệm không chỉ đảm bảo chính xác mà còn giúp phòng thí nghiệm đạt được kết quả thử nghiệm tốt nhất. Nếu bạn cần dịch vụ hiệu chuẩn chuyên nghiệp, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để đảm bảo kết quả thử nghiệm của bạn luôn đáng tin cậy.
